Généalogie de la famille Dhyvert
Đăng nhập
Généalogie de la famille Decès
Généalogie de la famille Dhyvert
Généalogie de la famille Rongemaille
Bản Đồ Tổ Tiên
Bản Đồ Đồng Hồ Cát
Compact Chart
Interactive Tree
Lifespan Chart
Pedigree Map
Sách Gia Quyến
Thống Kê
Đồ Thị Con Cái
Đồ Thị Dòng Giống
Đồ Thị Họ Hàng
Đồ Thị Lịch Sử
Branches
Danh Sách Từng Gia Đình
Danh Sách Từng Người
Danh Sách của những Chổ Tàng Trữ
Danh Sách của những Nguồn
Danh Sách của những Nơi
Danh Sách của những Ða Môi Thể
Shared Notes
Coi Ngày
Coi Tháng
Coi Năm
Báo Cáo theo Gia Đình
Báo Cáo theo Họ Hàng
Báo Cáo theo Ngày và Nơi Đẻ
Báo Cáo theo tửng Người
Bản Báo Cáo Ahnentafel
Cemetery Report
Death Date and Place Report
Descendancy Report
Expanded Relatives Report
Marriage Date and Place Report
Sinh, Tử, Kết Hôn
Đồ Thị Dòng Giống - Chân Dung
Đồ Thị Dòng Giống - Phong Cảnh
Tìm đại thể
Tìm theo âm
Advanced Search
Hướng dẫn cho trang này
Nội dung của Hướng dẫn
FAQ List
Search Help Text
Wiki Main Page
Wiki User's Guide
Cần hướng dẫn kỹ thuật
Trưng Bày Hướng Dẫn theo Hoàn Cảnh
Trong Tháng Này, trong Quá Khứ Của Bạn...
Tháng Tư 2025
Ngày:
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
7
|
8
|
9
|
10
|
11
|
12
|
13
|
14
|
15
|
16
|
17
|
18
|
19
|
20
|
21
|
22
|
23
|
24
|
25
|
26
|
27
|
28
|
29
|
30
|
Thứ Sáu 4 April 2025
Tháng:
Tháng Giêng
|
Tháng Hai
|
Tháng Ba
|
Tháng Tư
|
Tháng Nam
|
Tháng Sáu
|
Tháng Bảy
|
Tháng Tám
|
Tháng Chín
|
Tháng Mười
|
Tháng Mười Một
|
Tháng Mười Hai
|
Tháng Tư 2025
Năm:
-1
+1
|
2025
Cho xem:
Mọi Người
Những năm gần đây (< 100 năm)
Giới tính:
|
|
Trưng bày sự kiện của:
Sinh, Tử, Kết Hôn
Tất cả
Sinh
Lể Rửa Tội
Lể Rửa Tội Cho Người Lớn
Bí Tích Rửa Tội
Common Law marriage
Hôn Lể
Ly Thân
Ly Dị
Tử
Lể An Táng
Nhập Cảnh
Di Cư
Sự việc riêng rẽ
Coi Ngày
|
Coi Tháng
|
Coi Năm
|
Gregorian
|
Julian
|
Jewish
|
Hijri
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
1
Dhyvert, Louis
Tử -
Thứ Hai 1 April 1771
(Kỷ niệm năm 254)
2
3
Dhyvert, Jean Baptiste François
Sinh -
Thứ Năm 3 April 1777
(Kỷ niệm năm 248)
4
5
6
7
Brocq, Etienne
Sinh -
Thứ Hai 7 April 1766
(Kỷ niệm năm 259)
8
Charpentier, Marcel Auguste
Tử -
Chủ Nhật 8 April 1979
(Kỷ niệm năm 46)
9
10
Morlet, Marie Anne
Tử -
Thứ Tư 10 April 1776
(Kỷ niệm năm 249)
Pointe, Alfred Edouard Achille + Ducruet, Marie Louise Charlotte
Hôn Lể -
Thứ Bảy 10 April 1920
(Kỷ niệm năm 105)
11
12
13
14
Dhyvert, Louis
Tử -
Chủ Nhật 14 April 1782
(Kỷ niệm năm 243)
15
Charoy, Alphonse Gustave + Dhyvert, Louise Adèle
Hôn Lể -
Thứ Ba 15 April 1884
(Kỷ niệm năm 141)
16
Dhyvert, Jacques
Tử -
Thứ Bảy 16 April 1774
(Kỷ niệm năm 251)
Dhyvert, Jean
Tử -
Thứ Ba 16 April 1737
(Kỷ niệm năm 288)
17
18
19
20
Dhyvert -Terrier, Arcade Rémi
Sinh -
Thứ Năm 20 April 1871
(Kỷ niệm năm 154)
Dhyvert, Nicolle
Sinh -
Thứ Tư 20 April 1740
(Kỷ niệm năm 285)
21
Dhyvert, Jules Victor
Sinh -
Thứ Ba 21 April 1835
(Kỷ niệm năm 190)
22
Charbonnier, Jean Baptiste
Sinh -
Chủ Nhật 22 April 1764
(Kỷ niệm năm 261)
23
24
25
26
27
Dhyvert, Jean François
Sinh -
Chủ Nhật 27 April 1732
(Kỷ niệm năm 293)
28
Descotes, Arsène
Tử -
Thứ Tư 28 April 1880
(Kỷ niệm năm 145)
Dhyvert, Nicolas
Tử -
Thứ Năm 28 April 1870
(Kỷ niệm năm 155)
29
Dhyvert, Jacques
Tử -
Thứ Tư 29 April 1722
(Kỷ niệm năm 303)
30
Dhyvert, Claude + Charpentier, Marie Antoinette
Hôn Lể -
Thứ Ba 30 April 1776
(Kỷ niệm năm 249)